Giới thiệu van giảm áp ITAP 143
Van giảm áp ITAP 143 (EuroPress) là thiết bị dùng để giảm và ổn định áp suất nước đầu ra, giúp hệ thống vận hành an toàn và bảo vệ các thiết bị phía sau.
Van có khả năng chịu áp đầu vào cao và điều chỉnh áp đầu ra linh hoạt, phù hợp cho nhiều hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Thương hiệu: ITAP (Italia)
- Model: 143 – EuroPress
- Loại: Van giảm áp (Pressure Reducing Valve)
- Chất liệu thân: Đồng thau cao cấp
- Kiểu kết nối: Ren trong
- Áp lực đầu vào: 0 – 25 Bar
- Áp lực đầu ra điều chỉnh: 0.5 – 6 Bar
- Nhiệt độ làm việc tối đa: Tmax = 80°C
- Kích thước: DN15 → DN100
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, hệ cấp nước

Ưu điểm nổi bật của Van giảm áp ITAP 143
- Vật liệu cao cấp: Sử dụng đồng mạ Niken và các chi tiết nội bộ bằng Inox 303 giúp van có tuổi thọ rất cao, không bị kẹt do gỉ sét hay đóng cặn vôi.
- Đệm làm kín EPDM: Vật liệu EPDM cho phép van hoạt động bền bỉ trong cả môi trường nước lạnh và nước nóng.
- Khả năng điều chỉnh chính xác: Nhờ lò xo thép tiêu chuẩn Châu Âu và cơ chế màng ngăn (Diaphragm) bằng đồng, van phản ứng rất nhạy với sự thay đổi áp suất, giữ cho áp suất đầu ra luôn ổn định tại giá trị đã cài đặt.
Cấu tạo Van giảm áp ITAP 143
- Thân van (Body): Chế tạo bằng đồng mạ Niken (Nickel-plated brass) CW617N, chống ăn mòn và chịu lực cực tốt.
- Đế van (Seat): Làm bằng thép không gỉ (Stainless steel) AISI 303, giúp chống mài mòn khi dòng chảy đi qua ở vận tốc cao.
- Nút đáy (Bottom plug): Làm bằng đồng mạ Niken CW617N, giúp bịt kín phần đáy van.
- Gioăng O-ring: Làm bằng cao su EPDM, đảm bảo độ kín khít giữa nút đáy và thân van.
- Bộ phận đóng ngắt (Shutter): Làm bằng đồng Brass CW614N, trực tiếp tham gia vào quá trình điều tiết dòng chảy.
- Gioăng đế phẳng (Flat seat washer): Làm bằng cao su EPDM, giúp đóng kín dòng chảy hoàn toàn khi áp suất đạt ngưỡng.
- Trục van (Stem): Làm bằng đồng Brass CW614N, truyền động giữa lò xo và bộ phận điều tiết.
- Gioăng O-ring: Làm bằng cao su EPDM, làm kín trục van.
- Gioăng O-ring: Làm bằng cao su EPDM, bổ trợ làm kín bộ phận bên trong.
- Màng ngăn (Diaphragm): Làm bằng đồng Brass CW617N, bộ phận quan trọng cảm nhận áp suất để điều chỉnh độ mở của van.
- Nắp trên (Upper plug): Làm bằng đồng mạ Niken CW617N, bảo vệ cụm lò xo điều áp.
- Lò xo (Spring): Làm bằng thép EN 10270-1 DH, tạo lực nén để thiết lập áp suất đầu ra mong muốn.
- Đai ốc (Nut): Làm bằng Polymer, dùng để cố định hoặc điều chỉnh trong cụm lò xo.
- Bộ điều chỉnh (Regulator): Làm bằng đồng mạ Niken CW617N, dùng để xoay điều chỉnh tăng/giảm áp suất đầu ra.
- Nắp bảo vệ (Cap): Làm bằng Polymer, che chắn cho bộ phận điều chỉnh phía trên cùng.
- Gioăng O-ring: Làm bằng cao su EPDM, làm kín phần nắp bảo vệ

Nguyên lý hoạt động
- Nước đi vào với áp lực cao
- Van giảm xuống mức đã cài đặt
- Áp tăng → van đóng bớt
- Áp giảm → van mở thêm
→ Luôn duy trì áp đầu ra ổn định
Bảng kích thước van giảm áp ITAP 143
| Cỡ ống (mm) | Cỡ van | Áp lực (kg/cm²) |
| 21 | 1/2″ (DN15) | 25 |
| 27 | 3/4″ (DN20) | 25 |
| 34 | 1″ (DN25) | 25 |
| 42 | 1-1/4″ (DN32) | 25 |
| 49 | 1-1/2″ (DN40) | 25 |
| 60 | 2″ (DN50) | 25 |
| 76 | 2-1/2″ (DN65) | 25 |
| 90 | 3″ (DN80) | 25 |
| 114 | 4″ (DN100) | 25 |
Ứng dụng thực tế
- Dùng cho hệ thống nước sinh hoạt: giảm áp từ nguồn cấp vào nhà, tránh hỏng vòi, sen, thiết bị
- Lắp trong chung cư, tòa nhà: cân bằng áp giữa các tầng, hạn chế sốc áp
- Sử dụng sau máy bơm tăng áp: ổn định áp đầu ra, bảo vệ đường ống
- Ứng dụng trong nhà máy, công trình: giữ áp ổn định cho thiết bị vận hành
- Dùng cho hệ thống tưới: đảm bảo áp đều, tránh bục ống, hỏng béc
Bảng so sánh van giảm áp ITAP 361 vs ITAP 143
| Tiêu chí | ITAP 361 (MiniPress) | ITAP 143 (EuroPress) |
| Áp đầu vào | 0 – 15 Bar | 0 – 25 Bar |
| Áp đầu ra | 1 – 4 Bar | 0.5 – 6 Bar |
| Kích thước | DN15 – DN20 | DN15 – DN100 |
| Lưu lượng | Nhỏ – trung bình | Trung bình – lớn |
| Kiểu kết nối | Ren trong | Ren trong |
| Chất liệu | Đồng | Đồng |
| Nhiệt độ | 80°C | 80°C |
| Ứng dụng | Gia đình, căn hộ | Tòa nhà, nhà máy |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
Lưu ý khi sử dụng
- Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van
- Nên lắp thêm lọc cặn phía trước để tránh kẹt van
- Không chỉnh áp vượt mức cho phép (0.5 – 6 Bar)
- Nên gắn đồng hồ áp trước và sau van để theo dõi
- Tránh lắp nơi rung lắc hoặc áp quá cao đột ngột
- Kiểm tra, vệ sinh định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định
- Có thể kết hợp van an toàn để tăng độ bảo vệ hệ thống




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.