Giới thiệu van 1 chiều đồng lá lật ITAP 130
Van 1 chiều đồng lá lật ITAP 130 là thiết bị chuyên dùng để ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống đường ống. Sản phẩm thuộc thương hiệu ITAP (Ý), nổi tiếng với các dòng van chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
Với thiết kế lá lật truyền thống, ITAP 130 mang lại hiệu quả đóng kín tốt, phù hợp cho hệ thống nước, khí và nhiều ứng dụng dân dụng – công nghiệp.

Thông số kỹ thuật van 1 chiều ITAP 130
- Thương hiệu: ITAP (Ý)
- Model: 130
- Loại van: Van 1 chiều lá lật (Swing Check Valve)
- Kích thước: DN15 – DN80
- Chất liệu thân: Đồng (Brass)
- Kết nối: Nối ren tiêu chuẩn BSP / NPT
- Đĩa van: Đồng
- Gioăng làm kín (seat): Size ≤ 2 inch (DN15 – DN80): Cao su NBR
- Áp lực làm việc: PN8 – PN16
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 90°C
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước sinh hoạt, khí nén nhẹ
Cấu tạo Van một chiều lá lật ITAP 130
- Thân van (Corpo): Chế tạo bằng đồng Brass CW617N, là phần khung chính chịu lực và dẫn dòng chảy.
- Đuôi van (Manicotto): Chế tạo bằng đồng Brass CW617N, giúp kết nối ren và cố định cụm lá lật bên trong.
- Gioăng làm kín (O-ring): Chế tạo bằng cao su NBR, đảm bảo độ kín khít giữa thân van và đuôi van.
- Lá lật/Đĩa chặn (Battente): Chế tạo bằng đồng Brass CW617N, bộ phận chính đóng/mở để ngăn dòng chảy ngược.
- Nắp đậy (Tappo): Chế tạo bằng đồng Brass CW614N, dùng để bịt kín lỗ công nghệ phía trên trục van.
- Gioăng làm kín (O-ring): Chế tạo bằng cao su NBR, ngăn rò rỉ tại vị trí nắp đậy và thân van.
- Trục van (Perno): Chế tạo bằng đồng Brass CW614N, là điểm tựa để lá lật xoay quanh khi hoạt động.

Nguyên lý hoạt động của van 1 chiều lá lật ITAP 130
Van hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên áp lực dòng chảy:
- Khi dòng lưu chất đi đúng chiều, áp lực sẽ đẩy đĩa van (lá lật bằng đồng) mở ra → cho phép dòng chảy đi qua.
- Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều, đĩa van sẽ tự động đóng lại nhờ trọng lực và áp lực ngược → ngăn dòng chảy quay đầu.
Ưu điểm nổi bật của van 1 chiều ITAP 130
- Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng: Ít hỏng hóc, dễ bảo trì
- Độ kín tốt: Gioăng NBR giúp đóng kín hiệu quả
- Thân đồng chắc chắn: Chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước
- Giá thành hợp lý: Phù hợp cả dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ngang hoặc thẳng đứng (theo chiều dòng chảy)
- Tuổi thọ cao: Vận hành ổn định trong thời gian dài
Ứng dụng của van 1 chiều đồng ITAP 130
Van được sử dụng phổ biến trong:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng
- Hệ thống bơm nước gia đình, tòa nhà
- Hệ thống HVAC, điều hòa
- Hệ thống khí nén áp lực thấp
- Các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
Bảng kích thước van 1 chiều ITAP 130
| Cỡ ống (mm) | Cỡ van | DN | Pmax (kg/cm²) |
| 21 | 1/2″ | DN15 | 16 |
| 27 | 3/4″ | DN20 | 16 |
| 34 | 1″ | DN25 | 12 |
| 42 | 1-1/4″ | DN32 | 10 |
| 49 | 1-1/2″ | DN40 | 10 |
| 60 | 2″ | DN50 | 10 |
| 76 | 2-1/2″ | DN65 | 8 |
| 90 | 3″ | DN80 | 8 |
Bảng so sánh Van 1 chiều đồng ITAP 130 và ITAP 104
| Tiêu chí | ITAP 130 | ITAP 104 |
| Loại van | Van 1 chiều lá lật | Van 1 chiều lò xo (piston) |
| Nguyên lý hoạt động | Đĩa lật đóng mở bằng trọng lực và dòng chảy | Đĩa đóng mở bằng lực lò xo |
| Kiểu lắp đặt | Lắp ngang hoặc đứng (dòng chảy đi lên) | Lắp được mọi tư thế |
| Thân van | Đồng | Đồng |
| Đĩa van | Đồng | Inox |
| Gioăng làm kín | NBR (DN ≤50), kim loại (DN ≥65) | Viton |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa ~90°C | Tối đa ~100°C |
| Áp lực làm việc | 16 → 8 bar (giảm theo size) | Lên tới ~25 bar |
| Kích thước | DN15 – DN80 | DN10 – DN50 |
| Độ kín | Trung bình | Rất kín |
| Tốc độ đóng | Chậm | Nhanh |
| Tổn thất áp | Thấp | Cao hơn |
| Khả năng chịu xăng dầu | Không tối ưu | Rất tốt |
| Ứng dụng | Nước dân dụng, hệ bơm | Nước, khí, xăng dầu |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Lưu ý khi lắp đặt
- Chỉ lắp theo phương ngang hoặc thẳng đứng (dòng chảy đi lên)
- Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van
- Không lắp ngược chiều hoặc vị trí rung lắc mạnh
- Kiểm tra, vệ sinh định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.