Giới thiệu van bi đồng ITAP 216
Van bi đồng ITAP 216 là dòng van bi chất lượng cao thuộc series Vienna của ITAP, thiết kế 2 đầu ren trong, tay gạt chắc chắn, phù hợp cho hệ thống cấp nước, công nghiệp và HVAC.

Thông số kỹ thuật van bi ITAP 216
- Model: ITAP 216
- Thương hiệu: ITAP (Italy)
- Dòng sản phẩm: Vienna – Passaggio standard
- Kiểu van: Van bi tay gạt
- Kết nối: Ren trong – ren trong (FF)
- Kích cỡ: DN15 – DN40 (1/2″ – 1-1/2″)
- Thiết kế: Lỗ tiêu chuẩn (Standard Port)
- Vật liệu thân: Đồng mạ niken CW617N
- Bi van: Đồng mạ crom CW617N
- Trục van: Đồng CW614N
- Gioăng làm kín: PTFE (Teflon), NBR, Viton
- Tay van: Thép mạ kẽm, bọc nhựa
- Áp lực làm việc: PN25 – PN30
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 150°C (không dùng cho hơi nước)
- Môi trường: Nước, khí, dầu nhẹ
Ưu điểm nổi bật của van bi ITAP 216
- Thiết kế lỗ tiêu chuẩn, kiểm soát dòng ổn định: Giúp điều tiết dòng chảy tốt hơn so với lỗ lớn, phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng.
- Tay gạt chắc chắn, thao tác dễ dàng: Tay thép bọc nhựa giúp cầm nắm chắc tay, vận hành nhẹ và bền trong thời gian dài.
- Độ kín cao, chống rò rỉ hiệu quả: Gioăng PTFE kết hợp O-ring giúp đảm bảo độ kín tối ưu, hạn chế thất thoát lưu chất.
- Chịu áp lực tốt, vận hành ổn định: Hoạt động hiệu quả ở áp lực 25–30 kg/cm², phù hợp cả dân dụng và công nghiệp.
- Vật liệu cao cấp, chống ăn mòn: Thân đồng mạ niken và bi mạ crom giúp tăng tuổi thọ và chống oxy hóa.
- Lắp đặt dễ dàng, tương thích cao: Kết nối ren trong phổ biến, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.
Cấu tạo van bi đồng ITAP 216
- Đầu nối ren trong (Manicotto femmina): Đồng mạ niken CW617N
- Ghế van (Sede): PTFE (Teflon)
- Bi van (Sfera): Đồng mạ crom CW617N
- Trục van (Asta): Đồng CW614N
- Gioăng NBR (O-ring): Tăng độ kín
- Gioăng Viton (O-ring): Chịu nhiệt cao
- Thân van (Corpo): Đồng mạ niken CW617N
- Tay gạt (Maniglia a leva piatta): Thép mạ kẽm bọc nhựa
- Vít cố định (Vite): Thép mạ kẽm

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế xoay tay gạt 90°:
- Tay song song đường ống → mở hoàn toàn
- Tay vuông góc → đóng hoàn toàn
Thiết kế bi lỗ tiêu chuẩn giúp kiểm soát dòng chảy ổn định, hạn chế biến động áp lực.
Bảng kích thước & áp lực (ITAP 216)
| Cỡ ống (mm) | Cỡ van | DN | Pmax (kg/cm²) |
| 21 | 1/2″ | DN15 | 30 |
| 27 | 3/4″ | DN20 | 30 |
| 34 | 1″ | DN25 | 30 |
| 42 | 1-1/4″ | DN32 | 25 |
| 49 | 1-1/2″ | DN40 | 25 |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước dân dụng & tòa nhà: Đảm bảo độ kín cao, vận hành ổn định.
- Hệ thống HVAC: Điều tiết dòng nước trong hệ thống điều hòa, làm mát.
- Hệ thống công nghiệp: Sử dụng cho nước, khí, dầu nhẹ với áp lực trung bình.
- Hệ thống kỹ thuật: Lắp đặt trong tủ kỹ thuật, phòng máy.
- Hệ thống xử lý nước: Ứng dụng trong các hệ thống lọc và xử lý nước.
Bảng so sánh van bi đồng ITAP 090 – 091 – 116 – 216 – 290
| Tiêu chí | ITAP 090 | ITAP 091 | ITAP 116 | ITAP 216 | ITAP 290 |
| Dòng sản phẩm | Ideal | Ideal | Ideal | Vienna | Ideal |
| Kiểu lỗ | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ tiêu chuẩn |
| Kiểu tay | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt thép bọc nhựa |
| Kết nối | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren ngoài (FM) | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren trong (FF) |
| Kích thước | DN8 – DN100 | DN8 – DN25 | DN15 – DN100 | DN14 – DN40 | DN8 – DN40 |
| Áp lực làm việc | Max 50 kg/cm² | Max 40 ~ 50 kg/cm² | Max 12~ 30 kg/cm² | Max 30 kg/cm² | 30~50 kg/cm² |
| Nhiệt độ | ~150°C | ~150°C | ~150°C | ~150°C | ~150°C |
| Vật liệu thân | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) |
| Đặc điểm nổi bật | Phổ thông, dễ dùng | Linh hoạt lắp đặt | Lưu lượng lớn | Bền, đa dụng | Chịu áp lực cao |
| Ứng dụng | Nước, khí, dân dụng | Lắp nhanh, không gian hẹp | Hệ lưu lượng lớn | Công nghiệp, dân dụng | Hệ áp lực cao |
Kết luận
Van bi đồng ITAP 216 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần độ ổn định cao – kiểm soát dòng tốt – độ bền lâu dài. Với chất lượng đến từ ITAP (Italy), sản phẩm đáp ứng tốt cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.