Giới thiệu đồng hồ ITAP 493
Đồng hồ áp suất ITAP 493 là thiết bị đo áp suất chuyên dụng trong hệ thống nước và khí, thuộc dòng áp kế không dầu, thiết kế chắc chắn và dễ quan sát.
Sản phẩm có mặt lớn 80mm, giúp hiển thị rõ ràng hơn so với loại 63mm, đặc biệt phù hợp với các vị trí cần quan sát từ xa. Đồng hồ dạng lắp nằm (chân sau), thuận tiện lắp trên thành ống hoặc bảng điều khiển.

Thông số kỹ thuật chi tiết
- Thương hiệu: ITAP (Italia)
- Model: 493
- Loại: Đồng hồ áp suất (áp kế) không dầu
- Dải đo áp suất: 0 – 10 Bar (≈ 145 PSI)
- Đường kính mặt: 80 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
- Mặt kính: Nhựa trong (Acrylic)
- Mặt hiển thị: Nhựa, in rõ nét
- Kiểu lắp: Lắp nằm (chân sau)
- Kiểu kết nối: Ren ngoài
- Kích thước kết nối: 1/2″ (DN15)
- Áp lực tối đa: Pmax = 10 Bar
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 120°C
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, hệ HVAC
Ưu điểm nổi bật của đồng hồ ITAP 493
- Mặt lớn 80mm, quan sát rõ ràng từ xa
- Độ chính xác cao, kim hiển thị ổn định
- Không dầu, an toàn và thân thiện môi trường
- Vỏ nhựa ABS bền nhẹ, chống ăn mòn tốt
- Chịu nhiệt lên đến 120°C, phù hợp nước nóng
- Thiết kế lắp ngang, tiện quan sát và lắp đặt
- Kết nối ren 1/2″ phổ biến, dễ thay thế
Cấu tạo đồng hồ áp suất ITAP 493
Đồng hồ gồm các bộ phận chính:
- Vỏ (Cassa): Nhựa ABS, bảo vệ toàn bộ cơ cấu
- Mặt kính (Trasparente): Nhựa trong, chống mờ, dễ quan sát
- Mặt số (Quadrante): In thang đo áp suất (Bar/PSI) rõ nét
- Kim chỉ (Indice): Hiển thị áp suất thực tế
- Cơ cấu đo (Ống Bourdon): Chuyển đổi áp suất thành chuyển động cơ học

Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ hoạt động theo cơ chế ống Bourdon:
- Khi áp suất tăng → ống kim loại biến dạng
- Chuyển động truyền đến kim
- Kim quay và hiển thị giá trị áp suất
Ứng dụng thực tế
Đồng hồ ITAP 493 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước nóng – lạnh
- Hệ thống máy bơm
- Hệ thống HVAC
- Nhà máy, khu công nghiệp
- Hệ thống PCCC
Bảng so sánh đồng hồ ITAP 482 – 483 – 493
| Tiêu chí | ITAP 482 | ITAP 483 | ITAP 493 |
| Kiểu lắp | Lắp đứng (chân dưới) | Lắp nằm (chân sau) | Lắp nằm (chân sau) |
| Đường kính mặt | 63 mm | 63 mm | 80 mm (to hơn) |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 Bar | 0 – 10 Bar | 0 – 10 Bar |
| Kết nối ren | 1/4″ (DN8) | 1/4″ (DN8) | 1/2″ (DN15) |
| Nhiệt độ làm việc | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | 0 – 120°C (cao hơn) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS | Nhựa ABS | Nhựa ABS |
| Loại | Không dầu | Không dầu | Không dầu |
| Ứng dụng | Lắp trực tiếp trên ống | Lắp trên tường/đầu ống | Hệ nước nóng, quan sát xa |
Tại sao nên chọn đồng hồ ITAP 493?
- Mặt lớn dễ quan sát, phù hợp công trình lớn
- Hoạt động ổn định, độ bền cao
- Hàng chính hãng ITAP – Italia
- Giá thành hợp lý, dễ lắp đặt





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.