Giới thiệu van bi đồng ITAP 118
Van bi đồng ITAP 118 là dòng van bi cao cấp của ITAP, thiết kế 2 đầu ren trong kết hợp tay bướm nhôm đúc, chuyên dùng cho các vị trí không gian hẹp hoặc lắp kèm đồng hồ nước.

Thông số kỹ thuật van bi ITAP 118
- Model: ITAP 118
- Thương hiệu: ITAP (Italy)
- Kiểu van: Van bi tay bướm (T-handle)
- Kết nối: Ren trong – ren trong (FF)
- Kích cỡ: DN15 – DN32 (1/2″ – 1-1/4″)
- Vật liệu thân: Đồng mạ niken CW617N
- Bi van: Đồng mạ crom CW617N
- Trục van: Đồng CW614N
- Gioăng làm kín: PTFE (Teflon), NBR, Viton
- Tay van: Nhôm đúc sơn phủ
- Áp lực làm việc: PN20 – PN30
- Nhiệt độ làm việc: Tối đa 150°C (không dùng cho hơi nước)
- Môi trường: Nước, khí, dầu nhẹ, nước thải, nước mặn
Ưu điểm nổi bật của van bi ITAP 118
- Thiết kế tay bướm nhỏ gọn, tối ưu không gian: Tay van nhôm đúc dạng cánh bướm giúp thao tác dễ dàng trong các vị trí chật hẹp như hộc đồng hồ nước, tủ kỹ thuật hoặc hộp âm tường.
- Phù hợp lắp đồng hồ nước: Kích thước nhỏ, kết nối ren trong phổ biến giúp lắp đặt nhanh chóng, đồng bộ với hệ thống đo lưu lượng.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ: Gioăng PTFE kết hợp O-ring NBR và Viton giúp đảm bảo độ kín tuyệt đối, vận hành ổn định lâu dài.
- Chịu áp lực tốt trong dải kích thước nhỏ: Van hoạt động ổn định ở áp lực 20–30 kg/cm², phù hợp nhiều hệ thống cấp nước và kỹ thuật.
- Chống ăn mòn, bền bỉ: Thân đồng mạ niken và bi mạ crom giúp van hoạt động tốt trong môi trường nước thải, nước mặn hoặc môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
- Đóng mở nhanh, thao tác nhẹ: Chỉ cần xoay 90° là có thể đóng/mở hoàn toàn, tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Cấu tạo van bi đồng ITAP 118
- Đầu nối ren trong (Manicotto femmina): Đồng mạ niken CW617N
- Ghế van (Sede): PTFE (Teflon)
- Bi van (Sfera): Đồng mạ crom CW617N
- Trục van (Asta): Đồng CW614N
- Gioăng NBR (O-ring): Tăng độ kín
- Gioăng Viton (O-ring): Chịu nhiệt cao
- Thân van (Corpo): Đồng mạ niken CW617N
- Tay bướm (Maniglia a T): Nhôm đúc sơn phủ
- Vít cố định (Vite): Thép mạ kẽm

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế xoay tay bướm 90°:
- Song song đường ống → mở hoàn toàn
- Vuông góc → đóng hoàn toàn
Bi van dạng lỗ xuyên tâm giúp dòng chảy đi qua nhanh, không gây cản trở đáng kể.
Bảng kích thước & áp lực (ITAP 118)
| Cỡ ống (mm) | Cỡ van | DN | Pmax (kg/cm²) |
| 21 | 1/2″ | DN15 | 30 |
| 27 | 3/4″ | DN20 | 30 |
| 34 | 1″ | DN25 | 30 |
| 42 | 1-1/4″ | DN32 | 20 |
Ứng dụng thực tế
- Lắp đặt cùng đồng hồ nước: Van thường được sử dụng trước hoặc sau đồng hồ để thuận tiện khóa/mở khi bảo trì.
- Không gian hẹp, tủ kỹ thuật: Tay bướm nhỏ gọn giúp thao tác dễ dàng trong các vị trí hạn chế diện tích.
- Hệ thống cấp nước dân dụng: Phù hợp nhà ở, chung cư, công trình dân dụng.
- Hệ thống nước thải, nước mặn: Vật liệu chống ăn mòn tốt, đảm bảo độ bền khi sử dụng lâu dài.
- Hệ thống phụ trợ thiết bị: Lắp đặt cho máy móc, hệ thống kỹ thuật cần van nhỏ gọn, dễ vận hành.
Bảng so sánh van bi đồng ITAP 118 – 092 – 093
| Tiêu chí | ITAP 118 | ITAP 092 | ITAP 093 |
| Dòng sản phẩm | Vienna | Ideal | Ideal |
| Kiểu lỗ | Lỗ tiêu chuẩn (Standard port) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) |
| Kiểu tay | Tay bướm nhôm đúc | Tay bướm nhôm đúc | Tay bướm nhôm đúc |
| Kết nối | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren ngoài (FM) |
| Kích thước | DN15 – DN32 | DN8 – DN32 | DN8 – DN25 |
| Áp lực làm việc | ~30 bar | 50 → 30 bar | 50 → 30 bar |
| Vật liệu thân | Đồng mạ niken CW617N | Đồng mạ niken CW617N | Đồng mạ niken CW617N |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) |
| Đặc điểm nổi bật | Vận hành ổn định, ít sốc nước | Lưu lượng lớn, ít tụt áp | Nhỏ gọn, linh hoạt lắp đặt |
| Ứng dụng | Nước sạch, HVAC | Nước, khí, dầu nhẹ | Nước, nước thải, không gian hẹp |
Kết luận
Van bi đồng ITAP 118 tay bướm nhôm đúc là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần gọn – kín – bền – dễ thao tác, đặc biệt phù hợp lắp đặt cùng đồng hồ nước và trong không gian hạn chế. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao từ ITAP (Italy).












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.