Van bi đồng ITAP 091
Van bi ITAP 091 là dòng van khóa cao cấp đến từ thương hiệu ITAP (Italy), được thiết kế với 1 đầu ren ngoài – 1 đầu ren trong giúp lắp đặt linh hoạt, tối ưu thi công và đảm bảo độ kín cao trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật van bi ITAP 091
- Model: ITAP 091
- Thương hiệu: ITAP (Italy)
- Kiểu van: Van bi tay gạt
- Kết nối: 1 đầu ren ngoài – 1 đầu ren trong
- Kích cỡ: DN8 – DN50 (1/4″ – 2″)
- Vật liệu thân: Đồng mạ niken CW617N
- Bi van: Đồng mạ crom
- Trục van: Đồng CW614N
- Gioăng làm kín: PTFE (Teflon), NBR, Viton
- Áp lực làm việc tối đa: 50 kg/cm² (tùy kích thước)
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 150°C (ngoại trừ hơi nước)
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, dầu nhẹ
Ưu điểm nổi bật của van bi ITAP 091
- Kết nối linh hoạt, thi công nhanh: Thiết kế 1 đầu ren ngoài – 1 đầu ren trong giúp lắp đặt trực tiếp với nhiều loại phụ kiện mà không cần thêm cút nối trung gian, từ đó rút ngắn thời gian thi công và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ tại các điểm nối.
- Độ kín cao, chống rò rỉ hiệu quả: Sử dụng gioăng PTFE (Teflon) kết hợp O-ring NBR và Viton giúp van đạt độ kín gần như tuyệt đối, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Chịu áp lực và nhiệt độ tốt: Van có khả năng làm việc ở áp lực cao (tối đa 50 kg/cm²) và nhiệt độ lên đến 150°C, đáp ứng tốt các hệ thống nước, khí và dầu nhẹ.
- Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn: Thân đồng mạ niken và bi mạ crom giúp hạn chế oxy hóa, chống bám cặn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong nhiều môi trường khác nhau.
- Vận hành nhẹ, đóng mở nhanh: Tay gạt chắc chắn, chỉ cần xoay 90° là có thể đóng/mở hoàn toàn, rất thuận tiện trong quá trình sử dụng và xử lý sự cố.
- Ít hư hỏng, tiết kiệm chi phí bảo trì: Cấu tạo đơn giản, hoạt động ổn định giúp giảm thiểu hỏng hóc và tiết kiệm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Cấu tạo van bi đồng ITAP 091
- Đầu nối ren ngoài (Manicotto maschio): Đồng mạ niken CW617N, kết nối chắc chắn.
- Ghế van (Sede): PTFE (Teflon), chịu nhiệt, kín tuyệt đối.
- Bi van (Sfera): Đồng mạ crom, giảm ma sát.
- Trục van (Asta): Đồng CW614N, truyền lực ổn định.
- Gioăng NBR (O-ring): Tăng độ kín.
- Gioăng Viton (O-ring): Chịu nhiệt cao.
- Thân van (Corpo): Đồng mạ niken, chống ăn mòn.
- Tay gạt (Maniglia a leva): Thép mạ, thao tác nhẹ.
- Vít cố định (Vite): Thép mạ kẽm, cố định chắc chắn.

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động bằng cách xoay tay gạt 90°:
- Song song đường ống → mở hoàn toàn
- Vuông góc → đóng kín
Bi van có lỗ xuyên tâm giúp dòng chảy đi qua nhanh và không bị cản trở khi mở.
Bảng kích thước & áp lực van ITAP 091
| Cỡ ống (mm) | Cỡ van | DN | Pmax (kg/cm²) |
| 13 | 1/4″ | DN08 | 50 |
| 17 | 3/8″ | DN10 | 50 |
| 21 | 1/2″ | DN15 | 50 |
| 27 | 3/4″ | DN20 | 40 |
| 34 | 1″ | DN25 | 40 |
| 42 | 1-1/4″ | DN32 | 30 |
| 49 | 1-1/2″ | DN40 | 30 |
| 60 | 2″ | DN50 | 25 |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt: Van được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước gia đình, chung cư và tòa nhà nhờ độ kín cao và vận hành ổn định.
- Hệ thống khí nén: Khả năng chịu áp lực tốt giúp van hoạt động hiệu quả trong các hệ thống khí nén công nghiệp, đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.
- Đường ống công nghiệp: Phù hợp với các hệ thống dẫn nước, dầu nhẹ trong nhà máy nhờ vật liệu chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- Hệ thống tưới tiêu: Van giúp điều tiết dòng chảy nhanh chóng, thuận tiện trong các hệ thống tưới nông nghiệp.
- Công trình xây dựng: Được sử dụng rộng rãi trong thi công hệ thống M&E nhờ dễ lắp đặt và độ tin cậy cao.
Bảng so sánh van bi đồng ITAP 090 – 091 – 116 – 216 – 290
| Tiêu chí | ITAP 090 | ITAP 091 | ITAP 116 | ITAP 216 | ITAP 290 |
| Dòng sản phẩm | Ideal | Ideal | Ideal | Vienna | Ideal |
| Kiểu lỗ | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ lớn (Full bore) | Lỗ tiêu chuẩn |
| Kiểu tay | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt | Tay gạt thép bọc nhựa |
| Kết nối | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren ngoài (FM) | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren trong (FF) | Ren trong – ren trong (FF) |
| Kích thước | DN8 – DN100 | DN8 – DN25 | DN15 – DN100 | DN14 – DN40 | DN8 – DN40 |
| Áp lực làm việc | Max 50 kg/cm² | Max 40 ~ 50 kg/cm² | Max 12~ 30 kg/cm² | Max 30 kg/cm² | 30~50 kg/cm² |
| Nhiệt độ | ~150°C | ~150°C | ~150°C | ~150°C | ~150°C |
| Vật liệu thân | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken | Đồng mạ niken |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) | PTFE (Teflon) |
| Đặc điểm nổi bật | Phổ thông, dễ dùng | Linh hoạt lắp đặt | Lưu lượng lớn | Bền, đa dụng | Chịu áp lực cao |
| Ứng dụng | Nước, khí, dân dụng | Lắp nhanh, không gian hẹp | Hệ lưu lượng lớn | Công nghiệp, dân dụng | Hệ áp lực cao |
Kết luận
Van bi đồng ITAP 091 là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống cần độ kín cao, lắp đặt linh hoạt và độ bền lâu dài. Với chất lượng từ ITAP (Italy), sản phẩm đáp ứng tốt cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.